CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP CHĂN NUÔI HEO LẦN THỨ 2

Thị phần chăn nuôi heo ở Việt Nam

Những năm gần đây, chăn nuôi heo ở Việt Nam đang chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu ngành chăn nuôi nói riêng và nông nghiệp Việt nam nói chung. Bên cạnh đó, việc đầu tư chăn nuôi heo (quy mô, công nghệ…) chiếm tỷ trọng cao và cao hơn nhiều so với các ngành chăn nuôi khác.

thị phần nuôi heo tương lai.

Hình ảnh thị phần nuôi heo tương lai.

 

Chăn nuôi heo Việt Nam đã có những bước chuyển mình lớn và sẽ đột phá mạnh mẽ trong công cuộc cách mạng công nghiệp chăn nuôi lần 2 (lần thứ nhất vào thập niên 1990), bắt đầu những năm đầu 2020. Hiện nay, Việt Nam thuộc top 5 thế giới về số lượng nuôi heo.

Trong phạm vi bài viết này sẽ tập trung vào hai khía cạnh chính, (i) Công nghệ mới được hiểu là công nghệ cũ nhưng vẫn được ứng dụng hiệu quả tại Việt Nam, chưa có công nghệ mới hơn, hoặc công nghệ hoàn toàn mới. (ii) Một số xu hướng và công nghệ giống, thức ăn, chuồng trại, xử lý chất thải rắn sẽ được tập trung thảo luận

Trên thực tế, những công nghệ mới gần đây được giới hạn và gói gọn trong hai từ “Chính xác” (Precision). Điều đó có nghĩa là các công nghệ trước đây không phải là chưa chính xác mà là chưa hoàn toàn chính xác. Vì vậy, những công nghệ mới hiện nay tiến dần đến mức độ chính xác hơn.

Công nghệ chọn giống chính xác

Giống chỉ chiếm 2%-6% giá thành sản xuất nhưng đóng góp đến 40% vào năng suất, hiệu quả. Hiện nay, việc chọn tạo giống dựa trên nền tảng cơ bản di truyền học cổ điển (số lượng, quần thể – BLUP), kết hợp với di truyền học hiện đại (phân tử – MAS, giải trình tự thế hệ mới/chỉnh sửa gen, QTLs…). Các marker di truyền phân tử (Microarray kit) dần được thương mại hóa.

Hiện nay, việc chọn tạo giống có khuynh hướng tập trung về chất lượng, đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng và sức đề kháng bệnh. Qua đó, nhằm gia tăng sức chống chịu môi trường, giảm thiểu sử dụng kháng sinh trong quá trình nuôi. Thêm vào đó, công tác quản lý giống hướng đến tối ưu hóa nhu cầu môi trường nhằm tối ưu hóa năng suất cho vật nuôi

Sự đóng góp của di truyền cổ điển và di truyền hiện đại vào giá trị giống.

Hình ảnh Sự đóng góp của di truyền cổ điển và di truyền hiện đại vào giá trị giống.

 

Việc cải tiến di truyền cơ bản vẫn nhờ vào sự đóng góp lớn và miệt mài của di truyền học cổ điển – dữ liệu các dòng thuần, các cấp giống/phả hệ, các kênh thông tin khác (lò mổ, người mua giống nuôi thịt/giống sinh sản) đều được ghi nhận, kết nối và phân tích theo các mô hình truyền thống. Gần đây, những công nghệ gen có sự đột phá mạnh mẽ, tạo ra những nguồn giống kháng bệnh.

Ví dụ heo kháng E.Coli F18 và sắp tới là heo kháng PRRS – chỉnh sửa gen CD163 ngăn chặn virus xâm nhập vào tế bào. Điều này sẽ giúp cho công tác chọn lọc, cải tiến di truyền được thực hiện nhanh hơn. Đồng thời còn tăng độ chính xác/hiệu quả chọn lọc/tối ưu hóa chọn lọc.

Mô hình chọn tạo heo kháng tai xanh thông qua công nghệ chỉnh sửa gen.

Mô hình chọn tạo heo kháng tai xanh thông qua công nghệ chỉnh sửa gen.

 

Công nghệ thức ăn chính xác

Công nghệ thức ăn hướng đến những nguyên liệu sinh học/tự nhiên (probiotics/prebiotics/ acid hữu cơ/thảo dược/chống oxy hóa… sử dụng các công nghệ vi sinh/lên men/ly trích dược chất/vi bọc…) nhằm thay thế/giảm thiểu sử dụng kháng sinh và chất kích thích tăng trưởng… Qua đó, giúp vật nuôi tăng sức đề kháng/nâng cao giá trị sinh học/tiêu hóa – hấp thu bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng.

Mô hình công nghệ phối trộn thức ăn khô và lỏng cũng được thiết lập - kiểm soát tốt chất lượng

Mô hình công nghệ phối trộn thức ăn khô và lỏng cũng được thiết lập – kiểm soát tốt chất lượng. Thức ăn chứa trong các silo độc lập được quản lý bằng các phần mềm.

 

Công thức thức ăn được chi tiết đến từng vi chất (vitamin, axit amin, vi lượng hấp thu…) cho từng đối tượng vật nuôi và kết hợp với hệ thống cho ăn chính xác (theo nhóm, cá thể và năng suất… ). Bên cạnh đó, sử dụng công nghệ chip, tự động hóa và các công nghệ khác giúp nhận diện cá thể, tạo điều kiện cho cá thể tiêu thụ thức ăn hấp thu dễ dàng và tối ưu hóa năng suất của từng cá thể.

Công nghệ chuồng trại chính xác

Các nhà đầu tư thường khi xây dựng/công nghệ đầu tư chuồng trại sẽ chú ý theo điểm tự nhiên, khí hậu vùng miền, đối tượng vật nuôi để tối ưu hóa chi phí (đầu tư, quản lý, vận hành…), được quản lý chặt chẽ (đàn, cám…). Đồng thời, nâng cao phúc lợi vật nuôi – một trong các yêu cầu bắt buộc cho mục tiêu kêu gọi vốn nước ngoài và xuất khẩu. Dù là công nghệ nào phải dễ vận hành, vận hành an toàn (lao động và an toàn sinh học), dễ bảo trì/khắc phục những sự cố đơn giản, đảm bảo sản xuất được lưu thông một cách xuyên suốt.

Mô hình hệ thống chuồng trại tích hợp đa công nghệ.

Mô hình hệ thống chuồng trại tích hợp đa công nghệ.

 

Những công nghệ mới được áp dụng vào thiết kế chuồng trại khá đa dạng, tinh tế. Đó là sự tích hợp đa công nghệ (tự động, AI, robot, camera…). Một chuồng trại hiện đại có thể (i) Kiểm soát/lọc không khí đầu vào bao gồm lọc nhiều loại virus, (ii) Điều hòa tiểu khí hậu, ẩm độ, thông thoáng đa chiều (giúp heo có sức khỏe tốt, tiêu thụ thức ăn nhiều, phát triển nhanh), (iii) Hệ thống báo động, mở khẩn cấp, điều hòa thông gió cơ học trong trường hợp mất điện, (iv) Phần mềm (điện toán đám mây, cung cấp số liệu thực tại thời gian thực, phân tích dữ liệu), (v) Nhận diện cá thể, cân/đếm heo/phát hiện heo bệnh-sốt qua hệ thống camera, (vi) Làm sạch không khí trong chuồng nuôi ( xử lý khí thải, mầm bệnh, bụi bẩn: đồng hồ đo, tấm phân phối không khí, robot làm sạch hệ thống), (vii) Quản lý lượng và chất của thức ăn/nước uống…

Công nghệ quản lý chất thải

Hiện nay, xử lý chất thải, đặc biệt là chất thải rắn hữu cơ, đang là mối bận tâm nhất của người chăn nuôi. Việc xây dựng hoàn chỉnh hệ thống chất thải cần:  (i) Tuân thủ quy chuẩn/định về môi trường chăn nuôi (an toàn sinh học, hạn chế nguồn lây nhiễm/mùi hôi…); (ii) Tối ưu hóa chi phí đầu tư hệ thống xử lý chất thải; (iii) Chuyển hóa chất thải thành các nguồn vật/nguyên liệu giá trị hơn; (iv) Xây dựng hệ sinh thái chăn nuôi thân thiện môi trường, kinh tế tuần hoàn, phát triển bền vững. Có nhiều công nghệ xử lý chất thải nhưng mô hình dưới đây vẫn được áp dụng rộng rãi và hiệu quả trong điều kiện chăn nuôi Việt Nam hiện nay.

Mô hình xử lý chất thải rắn.

Mô hình xử lý chất thải rắn.

 

Kết luận

Ngành chăn nuôi heo đang trải qua một cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, yêu cầu tính chuyên nghiệp, chuẩn mực và chất lượng để đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh và khốc liệt trên thị trường trong nước và nhập khẩu.

Vì vậy, việc áp dụng các công nghệ mới là rất quan trọng để tăng giá trị sản phẩm và nâng cao hiệu quả chăn nuôi, bất kể quy mô và phạm vi. Các công nghệ này có thể giúp giảm thiểu lao động, nâng cao mức độ an toàn sinh học và đạt được hiệu quả tốt hơn trong sản xuất. Đặc biệt, áp dụng công nghệ trong hệ thống chăn nuôi theo chuỗi (bao gồm giống, thức ăn, sơ chế và chế biến) đang ngày càng được hình thành và hoàn thiện.

Năng suất cao - Hiệu quả - Bền vững

Hình ảnh Năng suất cao – Hiệu quả – Bền vững

 

Tuy nhiên, công nghệ mới cũng đồng thời đặt ra thách thức đối với các nhà chăn nuôi vừa và nhỏ, bao gồm chi phí đầu tư, quá trình vận hành và cần có nhân lực có kiến thức về công nghệ. Do đó, Tham gia vào Livestock Vietnam 2024 – Triển lãm và Hội thảo quốc tế lần thứ 2 chuyên ngành Chăn nuôi, Thức ăn, Sức khỏe vật nuôi, Sản xuất sữa và Chế biến thịt, sẽ là nền tảng tốt nhất để các doanh nhân nắm bắt cơ hội mở rộng kinh doanh và xem những cải tiến mới nhất, kết nối với những người mua chính và có được cái nhìn tổng quan về xu hướng thị trường trong ngành chăn nuôi.

Nguồn: Nông nghiệp Việt Nam

Đặt chỗ sớm để nhận được những điều tốt nhất từ LIVESTOCK VIETNAM 2025

Nền tảng Kết nối - Kết nối - Giao dịch hàng đầu với các nhà phân phối địa phương, nhà nhập khẩu và người mua lớn từ Livestock VietNam